lucy stone

lucy stone

Lucy Stone delivers a speech about women's rights.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lucy Stone: Tên của một nhà hoạt động nữ quyền đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ người Mỹ, sống từ năm 1818 đến 1893. nổi tiếng với việc giữ lại tên thời con gái sau khi kết hôn, một hành động mang tính biểu tượng cho sự độc lập của phụ nữ.

dụ sử dụng
  • (Lucy Stone một nhân vật nổi bật trong phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ.)
  • (Thuật ngữ "Lucy Stone" thường được dùng để chỉ những phụ nữ giữ lại tên thời con gái sau khi kết hôn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Lucy Stone" có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ phong tục hoặc hành động giữ tên thời con gái.
    • She is a Lucy Stone; she decided not to take her husband's surname. ( ấy một Lucy Stone; ấy quyết định không lấy họ của chồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucy Stoner (danh từ): người phụ nữ giữ tên thời con gái sau khi kết hôn, dựa theo tên của Lucy Stone.
    • Many Lucy Stoners advocate for gender equality in naming conventions. (Nhiều Lucy Stoner ủng hộ sự bình đẳng giới trong quy ước đặt tên.)
Từ đồng nghĩa
  • Maiden name advocate: người ủng hộ việc giữ tên thời con gái.
  • Suffragist: người đấu tranh cho quyền bầu cử (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • To keep one's maiden name: giữ tên thời con gái.
    • She chose to keep her maiden name after marriage, following the example of Lucy Stone. ( ấy chọn giữ tên thời con gái sau khi kết hôn, theo gương của Lucy Stone.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a Lucy Stone: trở thành một người phụ nữ giữ tên thời con gái sau khi kết hôn.
    • In her feminist circle, being a Lucy Stone is a sign of independence. (Trong nhóm nữ quyền của ấy, việc trở thành một Lucy Stone dấu hiệu của sự độc lập.)